lễ tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ vật, quà biếu được dâng lên với tấm lòng thành kính, chân thành: "lễ tâm" chỉ món quà, đồ vật được người dân mang đến để bày tỏ lòng thành, thường trong ngữ cảnh dâng lên cho các bậc bề trên, quan lại hoặc thần linh. Từ này nhấn mạnh vào sự chân thành, thành tâm của người dâng lễ hơn là giá trị vật chất của lễ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dân làng mang lễ tâm đến đình để cúng thần. (Dân làng mang lễ vật thành tâm đến đình để cúng thần.)
- Dù chỉ là mâm trầu cau, nhưng đó là lễ tâm của cả xóm. (Dù chỉ là mâm trầu cau, nhưng đó là lễ vật thành tâm của cả xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lễ tâm" trong ngữ cảnh lịch sử: Trong văn chương hoặc tư liệu lịch sử, từ này có thể được dùng để chỉ các lễ vật mà người dân "thành tâm" dâng lên cho quan lại, đôi khi với hàm ý mỉa mai về việc hối lộ được ngụy trang dưới danh nghĩa lễ nghi.
- Sử sách chép lại, dân chúng phải nộp lễ tâm cho quan huyện mỗi dịp lễ tết. (Sử sách chép lại, dân chúng phải nộp lễ vật thành tâm cho quan huyện mỗi dịp lễ tết.)
Biến thể và từ gần giống
- Lễ vật (danh từ): đồ vật dùng trong nghi lễ, để cúng bái hoặc biếu tặng. "Lễ tâm" là một loại "lễ vật" đặc biệt nhấn mạnh sự thành tâm.
- Quà cáp (danh từ): quà biếu nói chung, không nhất thiết mang ý nghĩa nghi lễ hoặc sự thành kính như "lễ tâm".
- Đồ lễ (danh từ): đồ dùng cho việc cúng lễ, tương tự "lễ vật".
Từ đồng nghĩa
- Lễ mọn: lễ vật nhỏ, khiêm tốn (cũng thường hàm chứa ý thành tâm).
- Vật phẩm cúng lễ: chỉ chung các đồ vật dùng để cúng.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "lễ tâm" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh nói về phong tục truyền thống.
- Trong một số ngữ cảnh, như tham khảo từ tư liệu lịch sử, "lễ tâm" có thể mang nghĩa xấu, chỉ việc đút lót, hối lộ được che đậy dưới vỏ bọc của lễ nghi và lòng thành.
- Lễ vật của dân sự "thành tâm" đem đút lót cho bọn quan lại